Gói internet cáp quang 2 Gbps, 5 Gbps hay 10 Gbps đã có tại nhiều thành phố, nhưng phần lớn router văn phòng vẫn chỉ có cổng Gigabit, bật tường lửa và IDS/IPS thì tốc độ giảm mạnh. Kết quả là trả tiền cho đường truyền tốc độ cao nhưng người dùng chỉ nhận được một phần.
UniFi Cloud Gateway Fiber (UCG-Fiber) là gateway để bàn của Ubiquiti dành cho internet tốc độ cao: 1 cổng 10GbE RJ45, 2 cổng SFP+ 10G, 4 cổng 2.5GbE, IDS/IPS 5 Gbps. Thiết bị chạy đủ ứng dụng UniFi, có khe SSD NVMe (tối đa 2 TB) cho UniFi Protect, cấp PoE tổng 30W, quản lý hơn 50 thiết bị UniFi và hơn 500 người dùng theo công bố của hãng.
Công nghệ nổi bật của UniFi Cloud Gateway Fiber
Ba cổng 10G trong thân máy để bàn
Một cổng 10GbE RJ45 và hai cổng SFP+ 10G cho WAN quang, WAN đồng hoặc uplink tới switch 10G; thêm 4 cổng 2.5GbE cho access point WiFi 7, NAS, máy trạm. Hỗ trợ tối đa 6 WAN.
IDS/IPS 5 Gbps
Vi xử lý ARM Cortex-A73 4 nhân 2.2 GHz cho thông lượng IDS/IPS 5 Gbps, ngang UDM-Pro-Max, trong kích thước để bàn 212.8 x 127.6 x 30 mm. Tường lửa zone-based, Layer 7, lọc nội dung và chặn quảng cáo đầy đủ.
Controller và đầu ghi Protect
Lắp SSD NVMe (tối đa 2 TB) để ghi hình tối đa 15 camera HD, 8 camera 2K hoặc 5 camera 4K; chạy UniFi Network, Protect, Access, Talk, Connect trên cùng thiết bị.
PoE 30W, VPN và SD-WAN
Ngân sách PoE 30W cấp nguồn cho access point hoặc camera gần tủ mạng. VPN server WireGuard, OpenVPN, L2TP, Teleport và Site Magic SD-WAN không cần license.
So sánh hiệu quả đầu tư
| Tiêu chí | UCG-Max | UCG-Fiber | UDM-Pro-Max |
|---|---|---|---|
| Cổng 10G | Không | 1 x 10GbE + 2 x SFP+ | 2 x SFP+ |
| IDS/IPS | 2.3 Gbps | 5 Gbps | 5 Gbps |
| Thiết bị UniFi | 30+ | 50+ | 200+ |
| Camera Protect | 15 HD | 15 HD | 50 HD |
| Kiểu lắp | Để bàn | Để bàn | Rack 1U |
Internet dưới 2 Gbps và không có hạ tầng 10G, UniFi Cloud Gateway Max là đủ. Hệ thống trên 50 thiết bị hoặc nhiều camera nên chọn UniFi Dream Machine Pro Max.
Kịch bản triển khai thực tế
Văn phòng dùng internet 5–10 Gbps
Vấn đề: Nâng cấp gói cáp quang tốc độ cao nhưng router cũ giới hạn ở 1 Gbps.
Giải pháp: UCG-Fiber nhận WAN qua cổng 10G, uplink SFP+ 10G về switch, access point WiFi 7 cắm cổng 2.5GbE, IDS/IPS 5 Gbps vẫn bật.
Studio, phòng dựng phim dùng NAS 10G
Vấn đề: Truyền file dung lượng lớn giữa máy trạm và NAS chậm, cần vừa router vừa cổng 10G.
Giải pháp: NAS nối cổng 10G của UCG-Fiber, máy trạm dùng cổng 2.5GbE, camera studio ghi hình UniFi Protect trên SSD NVMe.
Câu hỏi thường gặp
1. UniFi Cloud Gateway Fiber có mấy cổng 10G?
UCG-Fiber có 1 cổng 10GbE RJ45 và 2 cổng SFP+ 10G, cùng 4 cổng 2.5GbE. Mặc định cổng 10GbE RJ45 và một cổng SFP+ là WAN; hỗ trợ tối đa 6 WAN.
2. UCG-Fiber có cấp PoE không?
Có. UCG-Fiber có ngân sách PoE 30W để cấp nguồn cho access point hoặc camera. Hệ thống nhiều thiết bị PoE nên dùng thêm switch PoE UniFi.
3. UCG-Fiber có kèm ổ SSD ghi hình không?
UCG-Fiber có khe SSD NVMe hỗ trợ tối đa 2 TB cho UniFi Protect. Vui lòng liên hệ Hòa Phát Telecom để được tư vấn cấu hình SSD theo số camera.
4. UCG-Fiber khác gì UCG-Max?
UCG-Fiber có cổng 10GbE RJ45 và 2 cổng SFP+ 10G, IDS/IPS 5 Gbps, quản lý 50+ thiết bị và cấp PoE 30W; UCG-Max có 5 cổng 2.5GbE, IDS/IPS 2.3 Gbps, quản lý 30+ thiết bị.
5. UniFi Cloud Gateway Fiber được bảo hành bao lâu?
UCG-Fiber được bảo hành chính hãng 12 tháng theo chính sách của FPT, nhà phân phối Ubiquiti tại Việt Nam. Hòa Phát Telecom hỗ trợ cấu hình ban đầu và hướng dẫn quản lý từ xa.
Lời khuyên từ chuyên gia & Hỗ trợ dự án
UniFi Cloud Gateway Fiber là lựa chọn nổi bật cho internet trên 2 Gbps trong một thiết bị để bàn. Kết hợp access point UniFi U7 Pro cổng 2.5GbE để tận dụng băng thông. Xem thêm các mẫu khác trong danh mục Gateway UniFi.
Hòa Phát Telecom hỗ trợ dự án:
- Khảo sát hiện trạng miễn phí
- Thiết kế sơ đồ mạng / vị trí lắp đặt
- Thi công tận nơi tại TP. Hồ Chí Minh
- Cấu hình và hỗ trợ từ xa
- Báo giá tốt cho đơn hàng số lượng
Liên hệ ngay 0977.588.820 (gọi hoặc Zalo) để được tư vấn giải pháp phù hợp.
Thông số kỹ thuật UniFi Cloud Gateway Fiber
| Model | Ubiquiti UniFi Cloud Gateway Fiber (UCG-Fiber) |
|---|---|
| Loại thiết bị | Cloud Gateway: router, tường lửa, controller, NVR |
| Ứng dụng UniFi | Network, Protect, Access, Talk, Connect |
| Cổng mạng | 1 x 10 GbE RJ45; 2 x 10G SFP+; 4 x 2.5 GbE RJ45 |
| WAN mặc định | 10 GbE RJ45 và SFP+ 10G; tối đa 6 WAN |
| Thông lượng IDS/IPS | 5 Gbps |
| Thiết bị UniFi quản lý | 50+ |
| Người dùng đồng thời | 500+ |
| Camera UniFi Protect | 15 HD / 8 2K / 5 4K |
| Lưu trữ NVR | Khe SSD NVMe, tối đa 2 TB |
| PoE | Ngân sách 30W (50–57V) |
| Bảo mật | Tường lửa zone-based, Layer 7, DPI, lọc nội dung, chặn quảng cáo, IDS/IPS |
| VPN | Site Magic SD-WAN, IPsec, OpenVPN; VPN server WireGuard, OpenVPN, L2TP, Teleport |
| Định tuyến | Multi-WAN, OSPF, BGP, QoS, NAT nâng cao, RADIUS, IPv6 |
| Vi xử lý | ARM Cortex-A73 4 nhân 2.2 GHz |
| RAM | 3 GB |
| Nguồn điện | Adapter 54V DC/1.1A (đi kèm), 100–240V AC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 29.4W (chưa tính PoE cấp ra) |
| Kích thước | 212.8 x 127.6 x 30 mm |
| Trọng lượng | 675 g (734 g kèm SSD) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40°C |
| Chứng nhận | CE, FCC, IC, SRRC, NDAA |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng (FPT) |
So sánh UniFi Cloud Gateway Fiber với các gateway UniFi khác
Chọn gateway theo tốc độ internet và quy mô
Vuốt ngang bảng để xem đủ 4 sản phẩm →
| Tiêu chí | Đang xemUniFi Cloud Gateway FiberLiên hệ | UniFi Cloud Gateway Max11.726.000đ | UniFi Dream Router 7Liên hệ | UniFi Dream Machine Pro Max24.728.000đ |
|---|---|---|---|---|
| Loại thiết bị | Cloud Gateway để bàn | Cloud Gateway để bàn | Cloud Gateway + WiFi 7 | Cloud Gateway rack 1U |
| Cổng mạng | 1 x 10GbE + 2 x SFP+ 10G + 4 x 2.5GbE | 5 x 2.5GbE (1 WAN mặc định) | 1 x SFP+ 10G + 4 x 2.5GbE (1 PoE) | 8 x 1GbE + 1 x 2.5GbE WAN + 2 x SFP+ 10G |
| Thông lượng IDS/IPS | 5 Gbps | 2.3 Gbps | 2.3 Gbps | 5 Gbps |
| Quản lý thiết bị UniFi | 50+ | 30+ | 30+ | 200+ |
| Người dùng đồng thời | 500+ | 300+ | 300+ | 2.000+ |
| Camera Protect | 15 HD / 8 2K / 5 4K | 15 HD / 8 2K / 5 4K | 5 HD / 2 2K / 1 4K | 50 HD / 25 2K / 15 4K |
| Lưu trữ | Khe NVMe SSD, tối đa 2 TB | Khe NVMe SSD, tối đa 2 TB | microSD 64 GB | 2 khay HDD 3.5" + SSD 128 GB |
| PoE cấp ra | 30W (PoE+) | Không | 1 cổng PoE 15.4W | Không |
| Kiểu lắp | Để bàn, 212.8 x 127.6 x 30 mm | Để bàn, 141.8 x 127.6 x 30 mm | Để bàn, Ø110 x 184.1 mm | Rack 1U |
| Nguồn | Adapter 54V, tối đa 29.4W | USB-C 5V/5A, tối đa 16.1W | Nguồn AC tích hợp, tối đa 26W | Nguồn AC tích hợp, tối đa 60W |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
| Phù hợp nhất | Internet trên 2 Gbps, hạ tầng 10G | Văn phòng, cửa hàng có camera | Nhà ở, văn phòng nhỏ cần WiFi 7 | Doanh nghiệp lớn, nhiều camera |
| Sản phẩm đang xem | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm |
Thông số theo công bố của Ubiquiti (techspecs.ui.com). Số thiết bị, người dùng là mức hãng công bố, thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng. Giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ 0977.588.820 để được báo giá tốt nhất.
- Chọn UCG-Fiber nếu internet trên 2 Gbps, cần cổng 10G để bàn.
- Chọn UCG-Max nếu internet dưới 2 Gbps.
- Chọn UDM-Pro-Max nếu hệ thống lớn, lắp tủ rack.




Xem thêm