Sân kho, bãi xe, cổng nhà xưởng và mặt tiền cửa hàng có chung một yêu cầu: hình ảnh phải đủ nét để nhận ra người và phương tiện từ khoảng cách khá xa, ban đêm không được mất chi tiết. Camera 2MP thường đạt được điều này ở cự ly gần, nhưng khi nhìn xa thì chi tiết nhanh chóng vỡ. Camera IP Hikvision DS-2CD1043G2-LIUF 4MP được xây dựng cho nhóm vị trí này: thân trụ ngoài trời, cảm biến 1/3 inch độ phân giải 2560 × 1440, đèn kép đến 30 m.
Đây là bản LIUF của dòng DS-2CD1043G2, có thêm khe thẻ nhớ microSD đến 512 GB so với bản LIU. Máy kết hợp WDR 120 dB để xử lý ngược sáng, nhận diện người và phương tiện để lọc báo động, micro tích hợp và cấp nguồn PoE, trong thân kim loại kết hợp nhựa đạt IP67.
Công nghệ nổi bật của DS-2CD1043G2-LIUF
Cảm biến 4MP 1/3 inch, nhìn xa chi tiết hơn
Độ phân giải tối đa 2560 × 1440 cho phép giữ được nhiều chi tiết hơn khi phóng to, và khẩu độ F1.6 giúp thu sáng tốt, độ nhạy sáng màu 0.005 lux. Theo datasheet, ống kính 2.8 mm cho khoảng cách nhận diện (R) 12 m và phát hiện (D) 63 m; ống kính 4 mm lên đến 15 m và 78 m. Ở 2560 × 1440 camera chạy 20 khung hình/giây; muốn 25 khung hình/giây ở 50 Hz, chọn luồng 1920 × 1080.
WDR 120 dB cho cửa mở, cổng ngược sáng
Dải WDR 120 dB giúp camera giữ chi tiết ở cả vùng sáng và tối trong cùng khung hình, rất hữu ích khi camera nhìn ra cổng mở, cửa kính hoặc đường phố có nắng gắt. Kết hợp BLC, HLC và giảm nhiễu 3D DNR, hình ảnh ngoài trời có độ chi tiết ổn định hơn các camera chỉ có WDR kỹ thuật số.
Đèn kép 30 m, nhận diện người và phương tiện
Đèn hồng ngoại 850 nm và đèn trắng tầm xa đến 30 m cho hình ảnh ban đêm đen trắng hoặc có màu tùy cấu hình. Camera phân loại đối tượng chuyển động thành người hoặc phương tiện để lọc báo động, cộng thêm cảnh báo che/phá camera và 4 vùng mặt nạ riêng tư.
Thẻ nhớ 512 GB, PoE và IP67
Bản LIUF có khe microSD/SDHC/SDXC đến 512 GB để ghi dự phòng, nút reset và ONVIF Profile G. Cấp nguồn PoE 802.3af Class 3 (tối đa 6.5 W) hoặc 12 VDC. Thân kim loại kết hợp nhựa, IP67, dải nhiệt -30 °C đến 60 °C, kích thước 170.8 × 66 × 69.1 mm, nặng khoảng 270 g.
So sánh hiệu quả đầu tư: 4MP hay 2MP cùng dòng thân trụ?
DS-2CD1043G2-LIUF và DS-2CD1023G2-LIUF cùng kiểu thân trụ, cùng tầm đèn 30 m và cùng khe thẻ nhớ. Khác biệt nằm ở độ phân giải và chất lượng hình trong điều kiện khó, theo datasheet chính hãng:
| Tiêu chí | DS-2CD1043G2-LIUF (4MP) | DS-2CD1023G2-LIUF (2MP) |
|---|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 | 1920 × 1080 |
| Cảm biến | 1/3 inch | 1/2.9 inch |
| Chống ngược sáng | WDR 120 dB | WDR kỹ thuật số |
| Khoảng cách phát hiện (D), ống kính 2.8 mm | 63 m | 45 m |
| Khoảng cách nhận diện (R), ống kính 2.8 mm | 12 m | 9 m |
| Tốc độ khung hình ở độ phân giải tối đa | 20 fps | 25 fps (50 Hz) / 30 fps (60 Hz) |
| Đèn bổ sung | 30 m | 30 m |
| Thẻ nhớ | microSD đến 512 GB | microSD đến 512 GB |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 | IP67 |
Nếu cần nhìn xa, phóng to chi tiết biển số, khuôn mặt hay xử lý ngược sáng thì bản 4MP đáng đầu tư hơn. Với các vị trí gần, ít ngược sáng, bản 2MP vẫn đáp ứng đủ và tiết kiệm hơn.
Kịch bản triển khai thực tế
Kho xưởng, bãi xe ban đêm
Vấn đề: Khu vực rộng, ít ánh sáng, xe ra vào lúc khuya; camera 2MP chỉ ghi được hình xe mờ, khó xác định xe hoặc người.
Giải pháp: Lắp DS-2CD1043G2-LIUF cao trên tường hoặc trụ, chọn ống kính 4 mm để nhìn xa theo hướng cổng. Đèn kép 30 m và nhận diện người/phương tiện giúp lọc cảnh báo; thẻ nhớ ghi dự phòng khi mạng gặp sự cố.
Mặt tiền cửa hàng ngược sáng
Vấn đề: Cửa mở ra đường lớn, nắng chiều rọi thẳng vào ống kính khiến khuôn mặt khách tối đen, khó xem lại tranh chấp.
Giải pháp: WDR 120 dB giữ chi tiết ở cả vùng nắng và vùng bóng; luồng 4MP cho phép phóng to khi cần. Dùng switch PoE để chỉ cần một dây mạng đến mỗi camera.
Lưu ý khi triển khai
Với ống kính 4 mm nhìn xa, hãy canh khung hình khi trời còn sáng để chắc chắn hướng nhìn không bị chắn bởi cây cối hay biển quảng cáo. Camera kim loại kết hợp nhựa nặng khoảng 270 g, nên dùng đế treo chắc và vít nở phù hợp với loại tường.
Mỗi camera dùng tối đa 6.5 W theo PoE 802.3af nên một switch PoE 8 cổng với tổng công suất đủ sẽ đáp ứng nhiều camera cùng lúc; hãy kiểm tra tổng công suất của switch. Cáp Cat5e hoặc Cat6 kéo tối đa 100 m cho mỗi đoạn. Khi dùng thẻ nhớ, nên chọn thẻ microSD chuyên dụng cho camera để chịu ghi liên tục.
Câu hỏi thường gặp
1. Camera cấp nguồn bằng cách nào?
DS-2CD1043G2-LIUF dùng PoE IEEE 802.3af (Class 3, công suất tối đa 6.5 W) hoặc nguồn 12 VDC ±25%, 0.4 A, tối đa 5 W. Dùng switch PoE sẽ giảm số dây và dễ bảo trì hơn.
2. Bản LIUF và bản LIU khác nhau ở đâu?
Theo datasheet, bản LIUF có thêm khe thẻ nhớ microSD đến 512 GB, nút reset, ONVIF Profile G và các lệnh ghi hình/tải lên thẻ nhớ; các thông số khác giống nhau.
3. Nên chọn ống kính 2.8 mm hay 4 mm?
Ống kính 2.8 mm có góc ngang 98° để phủ rộng; ống kính 4 mm có góc ngang 78° nhưng nhìn xa hơn: nhận diện đến 15 m và phát hiện đến 78 m. Vị trí xa mục tiêu nên chọn 4 mm.
4. Camera có chống va đập IK không?
Datasheet không công bố chỉ số IK cho DS-2CD1043G2-LIUF; camera đạt IP67 chống bụi nước. Nên lắp ở vị trí cao hoặc có bảo vệ ở nơi dễ bị tác động.
5. Camera có ghi âm và đàm thoại hai chiều không?
Camera có micro tích hợp để ghi âm hiện trường. Datasheet không liệt kê loa hoặc ngõ ra âm thanh, nên máy không hỗ trợ đàm thoại hai chiều.
Lời khuyên từ chuyên gia & Hỗ trợ dự án
DS-2CD1043G2-LIUF là lựa chọn đáng cân nhắc cho kho xưởng, bãi xe, mặt tiền và các điểm cần nhìn xa với chi tiết tốt. Chúng tôi khuyên phối hợp với switch PoE và đầu ghi hỗ trợ H.265+ để tiết kiệm dung lượng; những điểm gần, ít ngược sáng nên dùng bản 2MP để cân đối chi phí. Xem thêm các dòng camera quan sát Hikvision và toàn bộ camera quan sát tại Hòa Phát Telecom.
Tham khảo thêm DS-2CD1143G2-LIUF và DS-2CD1023G2-LIUF.
Hòa Phát Telecom hỗ trợ dự án:
- Khảo sát hiện trạng miễn phí
- Thiết kế sơ đồ mạng / vị trí lắp đặt
- Thi công tận nơi tại TP. Hồ Chí Minh
- Cấu hình và hỗ trợ từ xa
- Báo giá tốt cho đơn hàng số lượng
Liên hệ ngay 0977.588.820 (gọi hoặc Zalo) để được tư vấn giải pháp phù hợp.
Thông số kỹ thuật chi tiết DS-2CD1043G2-LIUF
| Loại camera | Camera IP thân trụ cố định, Smart Hybrid Light (4 MP) |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS quét liên tục 1/3 inch |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu 0.005 lux (F1.6, AGC bật); đen trắng 0 lux khi bật hồng ngoại |
| Chống ngược sáng | WDR 120 dB; SNR ≥ 52 dB; BLC, HLC, 3D DNR |
| Ống kính | Tiêu cự cố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6 |
| Góc nhìn – ống kính 2.8 mm | Ngang 98°, dọc 54°, chéo 114° |
| Góc nhìn – ống kính 4 mm | Ngang 78°, dọc 42°, chéo 93° |
| Khoảng cách DORI (2.8 mm / 4 mm) | D 63 m / O 25 m / R 12 m / I 6 m (2.8 mm); D 78 m / O 31 m / R 15 m / I 7 m (4 mm) |
| Đèn bổ sung | Hồng ngoại 850 nm + đèn trắng, tầm chiếu đến 30 m; đèn bổ sung thông minh |
| Chuẩn nén | H.265+, H.265, H.264+, H.264 (luồng chính); H.265, H.264, MJPEG (luồng phụ) |
| Tốc độ khung hình | Luồng chính: 20 fps (2560×1440), 25 fps (1920×1080, 1280×720) ở 50 Hz; 20 / 24 fps ở 60 Hz |
| Bitrate | 32 Kbps – 8 Mbps (CBR/VBR) |
| Âm thanh | Micro tích hợp, mono, lọc nhiễu môi trường; tần số lấy mẫu 8 kHz / 16 kHz; nén G.711 µ-law/A-law, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, AAC-LC |
| Tính năng thông minh | Phát hiện người và phương tiện (lọc báo động theo đối tượng), cảnh báo che/phá camera, cảnh báo ngoại lệ; mặt nạ riêng tư 4 vùng |
| Giao thức mạng | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, IPv4, IPv6, UDP, QoS, SMTP |
| API / tích hợp | ONVIF Profile S, Profile T; ISAPI; SDK |
| Người dùng / xem trực tiếp | Tối đa 32 người dùng (3 cấp); xem trực tiếp đồng thời 6 kênh |
| Phần mềm quản lý | iVMS-4200, Hik-Connect, trình duyệt web |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Mbps |
| Thẻ nhớ | Khe microSD/SDHC/SDXC đến 512 GB (bản LIUF); nút reset (bản LIUF); hỗ trợ ONVIF Profile G (bản LIUF) |
| Nguồn điện | 12 VDC ±25%, 0.4 A, tối đa 5 W (đầu Ø5.5 mm, chống ngược cực) |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 6.5 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 (IEC 60529-2013); không công bố chỉ số IK |
| Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động | -30 °C đến 60 °C; độ ẩm ≤ 95%, không ngưng tụ |
| Chất liệu | Kim loại và nhựa |
| Kích thước | 170.8 × 66 × 69.1 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 270 g (khoảng 481 g kèm bao bì) |
| Chứng nhận | FCC, CE-EMC, RCM, IC, UL 62368-1, CB, CE-LVD, BIS, CE-RoHS, WEEE, REACH |
| Bảo hành | 24 tháng |
Nguồn: datasheet chính hãng Hikvision (DS-2CD1043G2-LIU(F), bản 09/04/2026).
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng so sánh.
| Tiêu chí | DS-2CD1043G2-LIUF (đang xem) | DS-2CD1143G2-LIUF | DS-2CD1023G2-LIUF | DS-2CD1021G2-LIU |
|---|---|---|---|---|
| Vị trí lắp | Kho xưởng, bãi xe, mặt tiền; lắp tường, trụ | Trong nhà / ngoài trời có mái che; ốp trần, ốp tường | Sân trước, cổng, hành lang ngoài trời | Nhà phố, quán nhỏ, hành lang; lắp tường |
| Kiểu camera | Thân trụ (kim loại + nhựa) | Dome | Thân trụ (kim loại + nhựa) | Thân trụ (nhựa) |
| Độ phân giải | 4MP (2560×1440) | 4MP (2560×1440) | 2MP (1920×1080) | 2MP (1920×1080) |
| Góc nhìn ngang | 98° (2.8 mm) / 78° (4 mm) | 98° (2.8 mm) / 78° (4 mm) | 103° (2.8 mm) / 83° (4 mm) | 101° (2.8 mm) / 80° (4 mm) |
| Nhìn ban đêm | 30 m, hồng ngoại + đèn trắng | 30 m, hồng ngoại + đèn trắng | 30 m, hồng ngoại + đèn trắng | 20 m hồng ngoại, 15 m đèn trắng |
| Đèn bổ sung | Đèn trắng + hồng ngoại | Đèn trắng + hồng ngoại | Đèn trắng + hồng ngoại | Đèn trắng + hồng ngoại |
| Phát hiện thông minh | Người, phương tiện | Người, phương tiện | Người, phương tiện | Người |
| Âm thanh | Micro tích hợp | Micro tích hợp | Micro tích hợp | Micro tích hợp |
| Chống nước / va đập | IP67 | IP67 / IK08 | IP67 | IP67 |
| Cấp nguồn | PoE 802.3af / 12 VDC | PoE 802.3af / 12 VDC | PoE 802.3af / 12 VDC | PoE 802.3af / 12 VDC |
| Thẻ nhớ | microSD đến 512 GB | microSD đến 512 GB | microSD đến 512 GB | Không có khe |
| Phù hợp nhất | Nhìn xa, ngược sáng, cần chi tiết | Cửa kính, sảnh, lối vào cần chi tiết | Nhà phố, cửa hàng cần đèn 30 m | Nhiều điểm Full HD, ngân sách chặt |
| Tham khảo | Đang xem | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm |

Xem thêm