Access point WiFi 7 và camera đời mới cần cả cổng 2.5G lẫn nguồn PoE công suất cao, nhưng không phải vị trí nào cũng có tủ rack. UniFi Flex 2.5G PoE (USW-Flex-2.5G-8-PoE) là switch quản lý nhỏ gọn với 8 cổng 2.5GbE đều cấp PoE++ (tối đa 64W/cổng), 2 uplink 10G và ngân sách PoE tới 196W khi dùng adapter 210W.
Điểm nổi bật
- 8 cổng 2.5GbE PoE++: mỗi cổng cấp tới 64W, phù hợp access point WiFi 7 cổng 2.5G, camera PTZ.
- Uplink 10G: 1 cổng 10GbE RJ45 và 1 cổng SFP+ 10G, năng lực chuyển mạch 60 Gbps.
- Hai cách cấp nguồn: adapter 210W (mua riêng) cho ngân sách PoE 196W, hoặc nhận PoE+++ qua cổng 10GbE (còn 76W cho PoE ra).
- Lắp linh hoạt: để bàn, tường, DIN, nam châm; 212.9 x 99.4 x 33.5 mm.
- Switch có quản lý: 256 VLAN, STP/RSTP, chống loop, storm control, giới hạn tốc độ, cách ly cổng, port mirroring, jumbo frame.
Tương thích & lắp đặt
- Chuẩn bị nguồn: adapter 210W (không kèm theo máy) hoặc nguồn PoE+++ từ switch phía trên.
- Nối uplink 10GbE hoặc SFP+ về switch trung tâm.
- Cắm access point, camera vào 8 cổng 2.5GbE PoE++.
- Adopt trên UniFi Network (từ bản 9.0.114), cấu hình VLAN và theo dõi công suất PoE từng cổng.
Chọn model nào?
| Tiêu chí | Flex 2.5G | Flex 2.5G PoE | Ultra 210W |
|---|---|---|---|
| Tốc độ cổng | 8 x 2.5GbE | 8 x 2.5GbE | 8 x 1GbE |
| PoE ra | Không | 8 x PoE++, tối đa 196W | 7 x PoE+, 202W |
| Uplink 10G | Có | Có | Không |
| Adapter nguồn | USB-C kèm theo | 210W mua riêng | 210W kèm theo |
Nếu thiết bị chỉ cần cổng 1G và PoE+, UniFi Switch Ultra 210W tiết kiệm hơn và kèm adapter. Không cần PoE, chọn UniFi Flex 2.5G.
Câu hỏi thường gặp
1. Flex 2.5G PoE có kèm adapter nguồn không?
Không. Theo Ubiquiti, adapter AC/DC 210W không kèm theo máy. Có thể mua adapter 210W riêng (ngân sách PoE 196W) hoặc cấp nguồn PoE+++ qua cổng 10GbE (ngân sách PoE 76W).
2. Mỗi cổng cấp được bao nhiêu W?
Cả 8 cổng 2.5GbE hỗ trợ PoE (15.4W), PoE+ (32W) và PoE++ (64W), trong giới hạn tổng ngân sách PoE theo nguồn cấp vào.
3. Flex 2.5G PoE có uplink 10G không?
Có. Switch có 1 cổng 10GbE RJ45 và 1 cổng SFP+ 10G, năng lực chuyển mạch 60 Gbps.
4. Có lắp tủ rack được không?
Flex 2.5G PoE thiết kế để bàn, gắn tường, thanh DIN hoặc nam châm, không phải dạng rack 19 inch.
5. UniFi Flex 2.5G PoE được bảo hành bao lâu?
Flex 2.5G PoE được bảo hành chính hãng 12 tháng theo chính sách của FPT, nhà phân phối Ubiquiti tại Việt Nam.
UniFi Flex 2.5G PoE là switch nhỏ gọn hiếm hoi có cả 2.5G, PoE++ và uplink 10G, phù hợp cụm access point WiFi 7 xa tủ mạng. Xem thêm các mẫu khác trong danh mục Switch UniFi. Liên hệ 0977.588.820 (gọi hoặc Zalo) để được tư vấn.
Thông số kỹ thuật UniFi Flex 2.5G PoE
| Model | Ubiquiti UniFi Flex 2.5G PoE (USW-Flex-2.5G-8-PoE) |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch PoE Layer 2 quản lý, nhỏ gọn |
| Cổng mạng | 8 x 2.5 GbE RJ45 PoE++; 1 x 10 GbE RJ45 (nhận PoE+++); 1 x 10G SFP+ |
| PoE mỗi cổng | PoE 15.4W, PoE+ 32W, PoE++ 64W |
| Ngân sách PoE | 196W (adapter 210W); 76W (PoE+++ vào); 46W (PoE++ vào); 16W (PoE+ vào) |
| Năng lực chuyển mạch | 60 Gbps |
| Thông lượng non-blocking | 30 Gbps |
| Tốc độ chuyển gói | 45 Mpps |
| VLAN | 256 |
| Bảng MAC | 4.000 |
| Tính năng Layer 2 | STP/RSTP, giới hạn tốc độ, flow control, storm control, cách ly cổng, port mirroring, jumbo frame, chống loop |
| Nguồn điện | Adapter AC/DC 210W (không kèm theo) hoặc PoE+++, 50–57V DC |
| Công suất tiêu thụ | 17W (chưa tính PoE), 210W (gồm PoE) |
| Lắp đặt | Để bàn, tường, thanh DIN, nam châm |
| Kích thước | 212.9 x 99.4 x 33.5 mm |
| Trọng lượng | 567 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến 45°C |
| Quản lý | UniFi Network 9.0.114 trở lên |
| Chứng nhận | CE, FCC, IC, NDAA |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng (FPT) |
So sánh UniFi Flex 2.5G PoE với các switch UniFi nhỏ gọn
Chọn switch PoE nhỏ theo tốc độ cổng và công suất
Vuốt ngang bảng để xem đủ 4 sản phẩm →
| Tiêu chí | Đang xemUniFi Flex 2.5G PoE8.580.000đ | UniFi Flex 2.5G6.567.000đ | UniFi Switch Ultra 210W8.877.000đ | UniFi Switch Ultra 60W5.489.000đ |
|---|---|---|---|---|
| Cổng mạng | 8 x 2.5GbE PoE++ | 8 x 2.5GbE | 8 x 1GbE (7 PoE+ ra, 1 PoE++ vào) | 8 x 1GbE (7 PoE+ ra, 1 PoE++ vào) |
| Uplink | 1 x 10GbE + 1 x SFP+ 10G | 1 x 10GbE + 1 x SFP+ 10G | Dùng chung | Dùng chung |
| PoE | Tối đa 196W (adapter 210W, mua riêng) | Không (nhận PoE+ vào) | 202W (adapter 210W kèm theo) | 52W (adapter 60W kèm theo) |
| Năng lực chuyển mạch | 60 Gbps | 60 Gbps | 16 Gbps | 16 Gbps |
| Loại | Layer 2 quản lý | Layer 2 quản lý | Layer 2 quản lý | Layer 2 quản lý |
| Nguồn | Adapter 210W (mua riêng) hoặc PoE+++ | USB-C 5V/3A hoặc PoE+ | Adapter 210W kèm theo hoặc PoE++ | Adapter 60W kèm theo hoặc PoE++ |
| Kiểu lắp | Để bàn, tường, DIN, nam châm | Để bàn, tường, DIN, nam châm | Để bàn, tường, nam châm | Để bàn, tường, nam châm |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
| Phù hợp nhất | Cấp PoE cho AP WiFi 7, camera | Phòng làm việc cần 2.5G, uplink 10G | 7 camera/AP PoE+ đầy tải | Vài AP, camera ở vị trí xa tủ mạng |
| Sản phẩm đang xem | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm | Xem sản phẩm |
Thông số theo công bố của Ubiquiti (techspecs.ui.com). Số thiết bị, người dùng là mức hãng công bố, thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng. Giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ 0977.588.820 để được báo giá tốt nhất.
- Chọn Flex 2.5G PoE cho access point WiFi 7 cổng 2.5G, cần PoE++.
- Chọn Ultra 210W nếu thiết bị 1G PoE+, cần adapter kèm theo.
- Chọn Flex 2.5G nếu không cần PoE.




Xem thêm